Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tươi ngon" (1)

tươi ngon
Tiếng Anh Tính từfresh and tasty
Từ vựng của tôi
Hải sản rất tươi ngon.
The seafood is fresh and tasty.

swap_horiz Từ liên quan "tươi ngon" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tươi ngon" (1)

Hải sản rất tươi ngon.
The seafood is fresh and tasty.